celestial orbit
Định nghĩa
Danh từ: Quỹ đạo thiên thể (celestial orbit) là đường đi (thường có hình elip) mà một thiên thể vạch ra khi nó quay xung quanh một thiên thể khác. Thuật ngữ này dùng để mô tả chuyển động của các hành tinh, mặt trăng, sao chổi, hoặc vệ tinh nhân tạo trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã vẽ đồ thị quỹ đạo thiên thể của mặt trăng.)
- (Quỹ đạo thiên thể của Trái Đất quanh Mặt Trời mất khoảng 365 ngày.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo thiên thể của sao chổi để dự đoán sự trở lại của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in celestial orbit": đang ở trong quỹ đạo thiên thể.
- The satellite is now in a stable celestial orbit around Mars. (Vệ tinh hiện đang ở trong một quỹ đạo thiên thể ổn định quanh Sao Hỏa.)
"to change one's celestial orbit": thay đổi quỹ đạo thiên thể.
- A gravitational pull from a nearby planet could change the celestial orbit of the asteroid. (Lực hấp dẫn từ một hành tinh gần đó có thể thay đổi quỹ đạo thiên thể của tiểu hành tinh.)
"celestial orbit perturbation": nhiễu loạn quỹ đạo thiên thể.
- The gravitational influence of Jupiter causes perturbations in the celestial orbit of smaller bodies. (Ảnh hưởng hấp dẫn của Sao Mộc gây ra nhiễu loạn trong quỹ đạo thiên thể của các thiên thể nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbit (danh từ): quỹ đạo (nói chung, có thể dùng cho cả thiên thể và vệ tinh nhân tạo).
- The spacecraft entered orbit around the planet. (Tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo quanh hành tinh.)
- Celestial (tính từ): thuộc về thiên thể, bầu trời.
- Celestial bodies include stars, planets, and moons. (Các thiên thể bao gồm sao, hành tinh và mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
- Orbit (quỹ đạo): từ ngắn gọn hơn, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Path (đường đi): chỉ đường đi nói chung, nhưng không mang tính kỹ thuật như "celestial orbit".
- Trajectory (quỹ đạo bay): thường dùng cho chuyển động của vật thể trong không gian, đặc biệt là tên lửa hoặc đạn đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orbit around: quay quanh.
- The moon orbits around the Earth in a celestial orbit. (Mặt trăng quay quanh Trái Đất trong một quỹ đạo thiên thể.)
- Put into orbit: đưa vào quỹ đạo.
- The rocket put the satellite into a celestial orbit. (Tên lửa đã đưa vệ tinh vào một quỹ đạo thiên thể.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in someone's orbit": nằm trong phạm vi ảnh hưởng của ai đó (nghĩa bóng).
- He has many advisors in his celestial orbit. (Ông ấy có nhiều cố vấn trong vòng ảnh hưởng của mình.)
- "to orbit around something": xoay quanh, tập trung vào một chủ đề.
- The discussion seemed to celestial orbit around the same old issues. (Cuộc thảo luận dường như xoay quanh những vấn đề cũ.)